Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của intensivieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tăng cường độ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của intensivieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intensivieren: làm tăng cường độ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intensivieren