lấm tấm nghĩa tiếng Anh là
speckled
/ˈspɛkld/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của speckled
Nghe phát âm giọng Mỹ của speckled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lấm tấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của speckled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan speckled: lấm tấm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
speckled