làm suy nhược nghĩa tiếng Anh là
enervating
/ˈɛnərveɪtɪŋ/
(adj)
làm suy nhược còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enervating
Nghe phát âm giọng Mỹ của enervating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm suy nhược
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enervating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enervating: làm suy nhược
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enervating