làm sứt mẻ nghĩa tiếng Anh là
chip
/ʧɪp/
(n)(v)
làm sứt mẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chip
Nghe phát âm giọng Mỹ của chip
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sứt mẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chip
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chip: làm sứt mẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chip