làm sống động nghĩa tiếng Anh là
vivified
/ˈvɪvəˌfaɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sống động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vivified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vivified: làm sống động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vivified