làm sống động nghĩa tiếng Đức là
belebend
(adj)
làm sống động còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của belebend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sống động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của belebend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan belebend: làm sống động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
belebend