làm say đắm lòng người nghĩa tiếng Anh là
coquettish
/ˈkɒkɪtɪʃ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coquettish
Nghe phát âm giọng Mỹ của coquettish
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm say đắm lòng người
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coquettish
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coquettish: làm say đắm lòng người
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coquettish