làm sáng tỏ nghĩa tiếng Anh là
clear the air
/klɪr ðə er/
(idiom)
làm sáng tỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clear the air
Nghe phát âm giọng Mỹ của clear the air
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sáng tỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clear the air
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clear the air: làm sáng tỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clear the air