làm sáng lên nghĩa tiếng Đức là
entzünden
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entzünden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sáng lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entzünden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entzünden: làm sáng lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entzünden