làm sáng lên nghĩa tiếng Đức là
aufhellen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sáng lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufhellen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufhellen: làm sáng lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufhellen