làm sáng nghĩa tiếng Anh là
have lightened
/hæv ˈlaɪtn̩d/
(Phrasal V.)
làm sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have lightened
Nghe phát âm giọng Mỹ của have lightened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have lightened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have lightened: làm sáng
Mở Rộng