làm sạch nghĩa tiếng Anh là
purified
/ˈpjʊərɪfaɪd/
(v)
làm sạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của purified
Nghe phát âm giọng Mỹ của purified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của purified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan purified: làm sạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
purified