làm sạch nghĩa tiếng Đức là
ausreiben
(v)(Present tense)
làm sạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausreiben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausreiben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausreiben: làm sạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausreiben