làm rung động nghĩa tiếng Anh là
vibrate
/vaɪˈbreɪt/
(v)
làm rung động còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vibrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của vibrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm rung động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vibrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vibrate: làm rung động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vibrate