làm rối bời còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verflechten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm rối bời
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verflechten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verflechten: làm rối bời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verflechten