Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm phiền toái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schikanieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schikanieren: làm phiền toái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schikanieren