làm phát điên nghĩa tiếng Anh là
enrages
/ɪnˈreɪdʒ/
(v)
làm phát điên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enrages
Nghe phát âm giọng Mỹ của enrages
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm phát điên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enrages
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enrages: làm phát điên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enrages