làm phấn chấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aufmunterung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm phấn chấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aufmunterung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aufmunterung: làm phấn chấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aufmunterung