làm phân biệt nghĩa tiếng Anh là
nettle
/ˈnɛtl̩/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nettle
Nghe phát âm giọng Mỹ của nettle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm phân biệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nettle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nettle: làm phân biệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nettle