làm nhột với nghĩa tiếng Anh là
tickle with
/ˈtɪkəl wɪð/
(phrasal verb)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tickle with
Nghe phát âm giọng Mỹ của tickle with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nhột với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tickle with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tickle with: làm nhột với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tickle with