làm nhớ lại nghĩa tiếng Anh là
ring a bell
/rɪŋ ə bɛl/
(idiom)
làm nhớ lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ring a bell
Nghe phát âm giọng Mỹ của ring a bell
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nhớ lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ring a bell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ring a bell: làm nhớ lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ring a bell