làm nhiễm bẩn nghĩa tiếng Anh là
contaminate
/kənˈtæmɪneɪt/
(v)
làm nhiễm bẩn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của contaminate
Nghe phát âm giọng Mỹ của contaminate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nhiễm bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contaminate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contaminate: làm nhiễm bẩn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contaminate