làm nhão nghĩa tiếng Anh là
soften
/ˈsɒfn̩/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của soften
Nghe phát âm giọng Mỹ của soften
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nhão
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của soften
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan soften: làm nhão
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
soften