lảm nhảm nghĩa tiếng Đức là
lahmen
(v)
lảm nhảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của lahmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lảm nhảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của lahmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lahmen: lảm nhảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lahmen