làm ngạt thở nghĩa tiếng Anh là
stifling
/ˈstaɪflɪŋ/
adj)
làm ngạt thở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stifling
Nghe phát âm giọng Mỹ của stifling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ngạt thở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stifling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stifling: làm ngạt thở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stifling