làm ngập lụt nghĩa tiếng Anh là
glutted
/ɡlʌtɪd/
(v)
làm ngập lụt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glutted
Nghe phát âm giọng Mỹ của glutted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ngập lụt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glutted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glutted: làm ngập lụt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glutted