làm ngắn lại nghĩa tiếng Anh là
shorten
/ˈʃɔːtn/
(v)
làm ngắn lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shorten
Nghe phát âm giọng Mỹ của shorten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ngắn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shorten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shorten: làm ngắn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shorten