làm nao lòng nghĩa tiếng Anh là
daunts
/dɔːnt/
(v)(Present tense)
làm nao lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của daunts
Nghe phát âm giọng Mỹ của daunts
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nao lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của daunts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan daunts: làm nao lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
daunts