làm mẻ nghĩa tiếng Anh là
indent
/ɪnˈdent/
(v)
làm mẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indent
Nghe phát âm giọng Mỹ của indent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indent: làm mẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indent