làm mẻ nghĩa tiếng Anh là
chip
/tʃɪp/
(v)
làm mẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chip
Nghe phát âm giọng Mỹ của chip
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chip
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chip: làm mẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chip