làm mất sáng bóng nghĩa tiếng Anh là
tarnished
/ˈtɑːrnɪʃt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tarnished
Nghe phát âm giọng Mỹ của tarnished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mất sáng bóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tarnished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tarnished: làm mất sáng bóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tarnished