làm mạnh mẽ thêm nghĩa tiếng Anh là
intensify
/ɪnˈtɛnsɪfaɪ/
(v)
làm mạnh mẽ thêm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intensify
Nghe phát âm giọng Mỹ của intensify
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mạnh mẽ thêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intensify
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intensify: làm mạnh mẽ thêm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intensify