làm mạnh mẽ thêm nghĩa tiếng Đức là
verstärken
(Vt)(hat)
làm mạnh mẽ thêm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verstärken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mạnh mẽ thêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verstärken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verstärken: làm mạnh mẽ thêm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verstärken