làm lộn xộn nghĩa tiếng Anh là
mess up
/mɛs ʌp/
(phrasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm lộn xộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mess up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mess up: làm lộn xộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mess up