làm lớn ra nghĩa tiếng Anh là
enlarge
/ɪnˈlɑːrdʒ/
(v)
làm lớn ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enlarge
Nghe phát âm giọng Mỹ của enlarge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm lớn ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enlarge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enlarge: làm lớn ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enlarge