làm lóa nghĩa tiếng Anh là
dazzle
/ˈdæzl̩/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dazzle
Nghe phát âm giọng Mỹ của dazzle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm lóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dazzle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dazzle: làm lóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dazzle