làm lành nghĩa tiếng Đức là
heilen
(v)
làm lành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của heilen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm lành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của heilen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heilen: làm lành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heilen