làm hứng khởi nghĩa tiếng Anh là
exhilarate
/ɪɡˈzɪləreɪt/
(v)
làm hứng khởi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exhilarate
Nghe phát âm giọng Mỹ của exhilarate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm hứng khởi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exhilarate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exhilarate: làm hứng khởi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exhilarate