làm hư hỏng nghĩa tiếng Anh là
vitiated
/ˈvɪʃɪˌeɪtɪd/
(v)
làm hư hỏng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vitiated
Nghe phát âm giọng Mỹ của vitiated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm hư hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vitiated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vitiated: làm hư hỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vitiated