làm hỏng nghĩa tiếng Đức là
verderben
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verderben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verderben: làm hỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verderben