làm hiện ra nghĩa tiếng Anh là
evoked
/ɪˈvəʊkt/
(v)(past)
làm hiện ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evoked
Nghe phát âm giọng Mỹ của evoked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm hiện ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evoked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evoked: làm hiện ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evoked