làm hân hoan nghĩa tiếng Đức là
entzücken
(Vt)(hat)
làm hân hoan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entzücken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm hân hoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entzücken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entzücken: làm hân hoan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entzücken