làm giảm nhẹ nghĩa tiếng Anh là
mitigate
/ˈmɪtɪˌɡeɪt/
(v)
làm giảm nhẹ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mitigate
Nghe phát âm giọng Mỹ của mitigate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm giảm nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mitigate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mitigate: làm giảm nhẹ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mitigate