làm giảm đi nghĩa tiếng Anh là
deadened
/ˈdɛdənd/
(v)
làm giảm đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deadened
Nghe phát âm giọng Mỹ của deadened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm giảm đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deadened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deadened: làm giảm đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deadened