làm giảm bớt nghĩa tiếng Anh là
alleviate
/əˈliːvieɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm giảm bớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của alleviate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alleviate: làm giảm bớt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alleviate