Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zurückfüllen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm đổ đất trở lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zurückfüllen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zurückfüllen: làm đổ đất trở lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zurückfüllen