làm dịu dàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besänftigend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm dịu dàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besänftigend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besänftigend: làm dịu dàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besänftigend