làm cứng nghĩa tiếng Đức là
Härtung
(f)
làm cứng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Härtung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Härtung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Härtung: làm cứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Härtung