làm chủ tình hình nghĩa tiếng Anh là
take control
(phrasal verb)
làm chủ tình hình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take control
Nghe phát âm giọng Mỹ của take control
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm chủ tình hình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take control
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take control: làm chủ tình hình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take control