làm choáng váng nghĩa tiếng Anh là
dazes
/deɪz/
(v)
làm choáng váng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dazes
Nghe phát âm giọng Mỹ của dazes
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm choáng váng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dazes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dazes: làm choáng váng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dazes